Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abstemious




abstemious
[æb'sti:mjəs]
tính từ
tiết chế, có điều độ
sơ sài, đạm bạc
an abstemious meal
bữa ăn đạm bạc
abstemious habits
những thói quen điều độ


/æb'sti:mjəs/

tính từ
tiết chế, có điều độ
sơ sài, đạm bạc
an abstemiousmeal bữa ăn đạm bạc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.