Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duple




duple
['dju:pl]
tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi
duple ratio
tỷ lệ đôi
(âm nhạc) đôi
duple time (rhythm)
nhịp đôi


/'dju:pl/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi
duple ratio tỷ lệ 2 qoành
(âm nhạc) đôi
duple time (rhythm) nhịp đôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.