Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deeply




deeply
['di:pli]
phó từ
sâu
sâu xa, sâu sắc
hết sức, vô cùng
to regret something deeply
hết sức tiếc điều gì
to be deeply indebted
nợ ngập đầu


/'di:pli/

phó từ
sâu
sâu xa, sâu sắc
hết sức, vô cùng
to regret something deeply hết sức tiếc điều gì
to be deeply in debt nợ ngập đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deeply"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.