Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dockage




dockage
['dɔkidʒ]
Cách viết khác:
dock-dues
['dɔkdju:z]
danh từ
thuế biển


/'dɔkidʤ/ (dock-dues) /'dɔkdju:z/
dues) /'dɔkdju:z/

danh từ
thuế biển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dockage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.