Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dotage




dotage
['doutidʒ]
danh từ
sự lẩm cẩm của người già


/'doutidʤ/

danh từ
tình trạng lẫn, tình trạng lẩm cẩm (lúc tuổi già)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dotage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.