Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dilatory




dilatory
['dilətəri]
tính từ
chậm chạp, lề mề, trễ nãi


/'dilətəri/

tính từ
chậm, chạm trễ, trì hoãn
trễ nãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dilatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.