Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dilator




dilator
[dai'leitə]
danh từ
(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi)
(y học) cái panhxơ


/dai'leitə/

danh từ
(giải phẫu) cơ giãn (con ngươi); cơ nở (mũi)
(y học) cái banh

Related search result for "dilator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.