Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laggard




laggard
['lægəd]
danh từ
người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
người lạc hậu
tính từ
chậm chạp; chậm trễ
lạc hậu


/'lægəd/

danh từ
người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
người lạc hậu

tính từ
chậm chạp; chậm trễ
lạc hậu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laggard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.