Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pokey




danh từ
(Mỹ, (từ lóng)) nhà tù



pokey
['pouki]
danh từ
(Mỹ, (từ lóng)) nhà tù

[pokey]
saying && slang
jail, prison, behind bars, in the clink
Don't mention pokey in your resume. You don't want to advertise your time in jail.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.