Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delator




delator
[di'leitə]
danh từ
người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo


/di'leitə/

danh từ
người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo
người báo cáo (một vụ phạm pháp...)

Related search result for "delator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.