Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congest




congest
[kən'dʒest]
ngoại động từ (thường) dạng bị động
làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
(y học) làm sung huyết
nội động từ
(y học) bị sung huyết (phổi...)



(thống kê) chất quá tải

/kən'dʤest/

ngoại động từ (thường) dạng bị động
làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...)
(y học) làm sung huyết

nội động từ
(y học) bị sung huyết (phổi...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.