Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concoct




concoct
[kən'kɔkt]
ngoại động từ
pha, chế
to concoct a medicine
pha thuốc
to concoct a new dish
chế biến một món ăn mới
(nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
to concoct a story
bịa chuyện, đặt chuyện
to concoct a plot
bày mưu


/kən'kɔkt/

ngoại động từ
pha, chế
to concoct a medicine pha thuốc
to concoct a new dish chế biến một món ăn mới
(nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
to concoct a story bịa chuyện, đặt chuyện
to concoct a plot bày mưu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "concoct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.