Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carnage




carnage
['kɑ:nidʒ]
danh từ
sự chém giết, sự tàn sát
a scene of carnage
cảnh tàn sát; cảnh chiến địa


/'kɑ:nidʤ/

danh từ
sự chém giết, sự tàn sát
a scene of carnage cảnh tàn sát; cảnh chiến địa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carnage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.