Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
butchery




butchery
['but∫əri]
danh từ
lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
sự giết chóc, sự tàn sát
nghề bán thịt


/'butʃəri/

danh từ
lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
sự giết chóc, sự tàn sát

định ngữ
(thuộc) nghề bán thịt
butchery trade nghề bán thịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "butchery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.