Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calico




calico
['kælikou]
danh từ
vải trúc bâu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa


/'kælikou/

danh từ
vải trúc bâu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calico"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.