Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cilice




cilice
['silis]
danh từ
vải tóc
áo vải tóc


/'silis/

danh từ
vải tóc
áo vải tóc

Related search result for "cilice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.