Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chalice




chalice
['t∫ælis]
danh từ
cốc, ly (để uống rượu)
(tôn giáo) cốc rượu lễ
(thơ ca) đài hoa


/'tʃælis/

danh từ
cốc, ly (để uống rượu)
(tôn giáo) cốc rượu lễ
(thơ ca) đài hoa

Related search result for "chalice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.