Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calk




calk
[kɔ:k]
danh từ
mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
ngoại động từ
đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)
đồ lại, can
(như) caulk



sao, can

/kɔ:k/

danh từ
mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)

ngoại động từ
đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...)

ngoại động từ
đồ lại, can

ngoại động từ
(như) caulk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calk"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.