Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
multicoloured




multicoloured
['mʌlti'kʌləd]
tính từ
nhiều màu; sặc sỡ


/'mʌlti'kʌləd/

tính từ
nhiều màu; sặc sỡ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.