Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
butty gang




butty+gang
['bʌti'gæη]
danh từ
nhóm người nhận chung một phần việc


/'bʌti'gæɳ/

danh từ
nhóm người nhận chung một phần việc

Related search result for "butty gang"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.