Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bè lũ



noun
Clique, gang
bè lũ phát xít the fascists' gang

[bè lũ]
danh từ
clique, gang, faction, cabal
bè lũ phát xít
the fascists' gang



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.