Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bo




bo
[bou]
thán từ
suỵt!
can't say bo to a goose
nhát như cáy
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già
viết tắt
[,bi 'ou]
mùi mồ hôi người (body odour)


/bou/

thán từ
suỵt! !can't say bo to a goose
nhát như cáy

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già

Related search result for "bo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.