Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abolish





abolish
[ə'bɔli∫]
ngoại động từ
thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
to abolish the exploitation of man by man
thủ tiêu chế độ người bóc lột người
to abolish a contract
huỷ bỏ một bản giao kèo


/ə'bɔliʃ/

ngoại động từ
thủ tiêu, bãi bỏ, huỷ bỏ
to abolish the exploitation of man by man thủ tiêu chế độ người bóc lột người
to abolish acontract huỷ bỏ một bản giao kèo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abolish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.