Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
believer




believer
[bi'li:və]
danh từ
người tin, tín đồ


/bi'li:vəbl/

danh từ
người tin, tín đồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "believer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.