Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-believer




non-believer
[,nɔn bi'li:və]
danh từ
người không tín ngưỡng
người theo chủ nghĩa hoài nghi


/'nɔnbi'li:və/

danh từ
người không tín ngưỡng
người theo chủ nghĩa hoài nghi

Related search result for "non-believer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.