Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bear-baiting




bear-baiting
['beə,beitiη]
danh từ
trò trêu gấu (thả chó săn cho trêu chọc một con gấu bị xích)


/'beə,beitiɳ/

danh từ
trò trêu gấu (thả chó săn cho trêu chọc một con gấu bị xích)

Related search result for "bear-baiting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.