Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cưu mang



verb
to bear; to be pregnant

[cưu mang]
to help somebody in his need; to provide for somebody; to keep; to maintain; to support
anh ấy cưu mang tôi trong lúc khó khăn
he helped me in my hour of need



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.