Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gấu



noun
bear
mật gấu a bear's gall. Blader
gấu trúc panda
gấu bắc cực polar bear
noun
hem; turn-up

[gấu]
danh từ.
bear.
a bear's gall. Blader.
danh từ.
hem; turn-up.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.