Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annotate




annotate
['ænouteit]
động từ
chú giải, chú thích



(Tech) chú giải (đ), chú thích (đ); phụ chú (đ)

/'ænouteit/

động từ
chú giải, chú thích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annotate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.