Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
out-of-date




out-of-date
['autəv'deit]
tính từ
không còn đúng mốt nữa, lỗi thời


/'autəv'deit/

tính từ
không còn đúng mốt nữa, lỗi thời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "out-of-date"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.