Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
niên đại



noun
age, date ; erạ

[niên đại]
date
Trống đồng này thuộc niên đại nào?
What's the date of this kettledrum?
Nhớ rõ những niên đại quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam
To have good memory for the most important dates in Vietnamese history



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.