Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngày



noun
Day
làm việc suốt ngày to work all day. date
vào một ngày gần đây at an early date

[ngày]
day
Bé mới sinh một ngày
A day-old baby
Tôi dành trọn một ngày để sơn nhà bếp
It took me a whole day to paint the kitchen
Điều gì sẽ xảy ra trong vài ngày tới?
What will happen in the next few days?
Mười ngày lâu quá
Ten days is a long time
date
Hôm nay ngày mấy?
What's the date today?; what's today's date?
Hôm nay là ngày 5/3
Today's date is the 5th March
Hãy cho tôi biết những ngày quan trọng nhất trong lịch sử nước ta
Tell me the most important dates in our history
xem ban ngày
Ngày lành tháng tốt
Lucky day and lucky time



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.