Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
proven


adjective
established beyond doubt
- a proven liar
- a Soviet leader of proven shrewdness
Syn:
proved
Ant:
unproved (for: proved)
Similar to:
established, evidenced, tested, tried, well-tried, verified

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proven"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.