Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unproven




unproven
[,ʌn'pru:vn]
Cách viết khác:
unproved
[,ʌn'pru:vd]
như unproved


/'ʌn'pru:vd/ (unproven) /'ʌn'pru:vd/

tính từ
không có bằng chứng, không được chứng minh
an unproved accusation một lời tố cáo không có bằng chứng
chưa được thử thách
unproved loyalty lòng trung thành chưa qua thử thách

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.