Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary

I - noun
a setting with precious stones so closely set that no metal shows
mount, setting

II - verb
cover with a material such as stone or concrete to make suitable for vehicle traffic
- pave the roads in the village
Derivationally related forms:
pavement, pavage, paving
coat, surface
cobble, cobblestone, hard surface, causeway, asphalt
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "pave"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.