Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lát



noun
rush
bao lát rush sack. slice
lát thịt mỏng thin slice of meat. moment; instant
lát nữa tôi sẽ lại I will come in a moment
verb
to pave

[lát]
slice
Lát thịt mỏng
Thin slice of meat
Lâu nay cái thứ nước "đầy cám dỗ " đó chưa hề có lát chanh nào cả!
That 'exotic' water hasn't seen a slice of lemon for a very long time!
moment; instant; while
to pave



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.