Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lanky



adjective
1. tall and thin and having long slender limbs (Freq. 1)
- a gangling teenager
- a lanky kid transformed almost overnight into a handsome young man
Syn:
gangling, gangly, rangy
Similar to:
tall
Derivationally related forms:
lankiness
2. tall and thin (Freq. 1)
Syn:
gangling, gangly
Similar to:
thin, lean
Derivationally related forms:
lankiness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lanky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.