Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
link





link


link

A chain is made up of many links.

[liηk]
danh từ
mắt xích, vòng xích, khâu xích
mắt dây đạc (= 0,20 m)
(số nhiều) khuy cửa tay
mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối
ngoại động từ
liên kết, nối kết



sự liên kết, sự nối
l. of chain (tô pô) mắt xích
mechanical l. (điều khiển học) liên kết cơ giới

/liɳk/

danh từ
đuốc, cây đuốc

danh từ
mắt xích, vòng xích, khâu xích
mắt dây đạc (= 0, 20 m)
(số nhiều) khuy cửa tay
mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối

ngoại động từ
nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại
khoác (tay)

nội động từ
kết hợp, liên kết; bị ràng buộc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "link"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.