Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Moody


noun
1. United States evangelist (1837-1899)
Syn:
Dwight Lyman Moody
Instance Hypernyms:
evangelist, revivalist, gospeler, gospeller
2. United States tennis player who dominated women's tennis in the 1920s and 1930s (1905-1998)
Syn:
Helen Wills Moody, Helen Wills, Helen Newington Wills
Instance Hypernyms:
tennis player

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moody"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.