Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tatting




tatting
['tætiη]
danh từ
đăng ten, ren, tấm móc (làm bằng tay dùng để trang trí)
quá trình làm đăng ten


/'tætiɳ/

danh từ
đăng ten, ren

Related search result for "tatting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.