Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
patriot


noun
one who loves and defends his or her country (Freq. 2)
Syn:
nationalist
Derivationally related forms:
nationalist (for: nationalist), nationalism (for: nationalist)
Hypernyms:
national, subject
Hyponyms:
chauvinist, jingoist, jingo, flag-waver, hundred-percenter, patrioteer
Instance Hyponyms:
Garibaldi, Giuseppe Garibaldi, Gonne, Maud Gonne, Kosciusko,
Thaddeus Kosciusko, Kosciuszko, Tadeusz Andrzej Bonawentura Kosciuszko, Mazzini, Giuseppe Mazzini

Related search result for "patriot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.