Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patriot




patriot
['pætriət]
danh từ
người yêu nước; nhà ái quốc
a true patriot
một nhà yêu nước chân chính


/'peitriət/

danh từ
người yêu nước

Related search result for "patriot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.