Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compatriot




compatriot
[kəm'pætriət]
danh từ
đồng bào, người đồng xứ


/kəm'pætriət/

danh từ
đồng bào, người đồng xứ

Related search result for "compatriot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.