Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patriotic




patriotic
[,pætri'ɔtik]
tính từ
yêu nước, ái quốc
patriotic songs
những bài hát yêu nước
patriotic members of the public
nhữnh thành viên yêu nước trong công chúng


/,pætri'ɔtik/

tính từ
yêu nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "patriotic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.