Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
maxi


I - noun
a long skirt ending below the calf
Hypernyms:
skirt

II - adjective
used of women's clothing having a hemline at the ankle
- wanted a maxi-length coat
- a maxidress
Ant:
mini, midi
Usage Domain:
combining form

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms:
    mini midi
Related search result for "maxi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.