Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mag




mag
[mæg]
viết tắt
tạp chí (magazine)


/mæg/

danh từ
(từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
(viết tắt) của magneto

Related search result for "mag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.