Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magi




magi
['meidʒai]
danh từ số nhiều
các vị đạo sĩ


/'meigəs/

danh từ, số nhiều magi
thầy pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.