Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cluck


I - noun
the sound made by a hen (as in calling her chicks) (Freq. 2)
Syn:
clucking
Hypernyms:
cry

II - verb
make a clucking sounds, characteristic of hens (Freq. 3)
Syn:
click, clack
Derivationally related forms:
clack (for: clack)
Hypernyms:
utter, emit, let out, let loose
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cluck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.