Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bewail


verb
regret strongly (Freq. 1)
- I deplore this hostile action
- we lamented the loss of benefits
Syn:
deplore, lament, bemoan
Derivationally related forms:
lamentable (for: lament), lamenter (for: lament)
Hypernyms:
complain, kick, plain, sound off, quetch, kvetch
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bewail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.