Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fluttering


noun
the motion made by flapping up and down
Syn:
flap, flapping, flutter
Derivationally related forms:
flutter, flap (for: flapping), flap (for: flap)
Hypernyms:
wave, undulation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.